tứ bào tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào tử sinh ra từ sự phân bào giảm nhiễm: "tứ bào tử" chỉ một nhóm gồm bốn bào tử được hình thành từ một tế bào mẹ thông qua quá trình giảm phân, thường thấy ở các loài tảo đỏ và một số thực vật bậc thấp.
- Đơn vị sinh sản trong thực vật học: "tứ bào tử" là thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả cấu trúc sinh sản vô tính hoặc hữu tính có nguồn gốc từ một tế bào mẹ duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tứ bào tử được hình thành sau quá trình giảm phân của tế bào mẹ. (Bốn bào tử này ra đời từ sự phân chia tế bào mẹ.)
- Trong tảo đỏ, tứ bào tử đóng vai trò quan trọng trong vòng đời. (Tứ bào tử giúp tảo đỏ sinh sản và phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ thể tứ bào tử": cấu trúc hoặc giai đoạn sống chứa tứ bào tử.
- Cơ thể tứ bào tử của loài tảo này có khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt. (Giai đoạn tứ bào tử giúp tảo tồn tại trong điều kiện bất lợi.)
"sự phát triển của tứ bào tử": quá trình hình thành và trưởng thành của tứ bào tử.
- Sự phát triển của tứ bào tử phụ thuộc vào nhiệt độ và ánh sáng. (Quá trình này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Bào tử (danh từ): tế bào sinh sản đơn bội, có khả năng phát triển thành cơ thể mới.
- Bào tử nấm phát tán nhờ gió. (Bào tử là đơn vị sinh sản của nấm.)
Đơn bào tử (danh từ): bào tử đơn lẻ, không nằm trong nhóm bốn.
- Đơn bào tử thường gặp ở các loài rêu. (Khác với tứ bào tử, đơn bào tử chỉ có một bào tử duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Bốn bào tử: cụm từ mô tả trực tiếp số lượng bào tử trong nhóm.
- Bốn bào tử này cùng nhau phát triển trong cùng một túi. (Tương tự như tứ bào tử.)
Thành ngữ liên quan
- Tứ bào tử viên mãn: tứ bào tử phát triển hoàn chỉnh, đủ khả năng nảy mầm.
- Chỉ khi tứ bào tử viên mãn, chúng mới có thể sinh sôi. (Tứ bào tử cần đạt độ chín để tiếp tục vòng đời.)